环住[huán zhù] [环 住]Lưu từKhácôm chặtChữ trong từ环huánnhẫn住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường居住jū zhùHSK 4cư trú环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được环球huán qiúHSK 7vòng quanh thế giớiXem thêm (2)Từ cận nghĩa:搂住lǒu zhùôm chặt紧抱jǐn bàoôm chặt