搜查令[sōu chá lìng] [搜 查 令]Lưu từKháclệnh khám xétChữ trong từ搜sōutìm kiếm查chánghiên cứu令lìngra lệnhTừ cùng chữ:命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh搜索sōu suǒHSK 5tìm kiếm (một địa điểm)口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng下令xià lìngHSK 9ra lệnh司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy指令zhǐ lìngHSK 9mệnh lệnh搜寻sōu xúnHSK 9tìm kiếm搜救sōu jiùHSK 9tìm kiếm và cứu nạn搜查sōu cháHSK 9lục soátXem thêm (1)Từ cận nghĩa:搜证sōu zhènglệnh khám xét搜索票sōu suǒ piàolệnh khám xét (Đài Loan)