搜证[sōu zhèng] [搜 证]Lưu từKháclệnh khám xét; tìm kiếm chứng cứChữ trong từ搜sōutìm kiếm证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước搜索sōu suǒHSK 5tìm kiếm (một địa điểm)签证qiān zhèngHSK 5thị thực辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng公证gōng zhèngHSK 7công chứng凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng求证qiú zhèngHSK 8tìm kiếm chứng cứ见证jiàn zhèngHSK 8chứng kiếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:搜查令sōu chá lìnglệnh khám xét搜索票sōu suǒ piàolệnh khám xét (Đài Loan)