搬动
[bān dòng] [搬 动]
di chuyển (thứ gì đó) xung quanh; chuyển nhà
利用杠杆原理,他轻松地搬动了那块大石头。
lì yòng gàng gǎn yuán lǐ, tā qīng sōng dì bān dòng le nà kuài dà shí tou.Nhờ nguyên lý đòn bẩy, anh ấy dễ dàng di chuyển được tảng đá lớn đó.

[bān dòng] [搬 动]
di chuyển (thứ gì đó) xung quanh; chuyển nhà
利用杠杆原理,他轻松地搬动了那块大石头。
lì yòng gàng gǎn yuán lǐ, tā qīng sōng dì bān dòng le nà kuài dà shí tou.Nhờ nguyên lý đòn bẩy, anh ấy dễ dàng di chuyển được tảng đá lớn đó.