摄制[shè zhì] [摄 制]Lưu từKhácsản xuất (chương trình TV, v.v.)Chữ trong từ摄shè(hình thức ràng buộc) tiếp nhận制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát摄像shè xiàngHSK 5quay video摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật摄像机shè xiàng jīHSK 5máy quay videoXem thêm (3)