摄影家[shè yǐng jiā] [摄 影 GIA]Lưu từKhácnhiếp ảnh giaChữ trong từ摄shè(hình thức ràng buộc) tiếp nhận影yǐnghình ảnh家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia