摄影术[shè yǐng shù] [摄 影 术]Lưu từKhácnhiếp ảnhChữ trong từ摄shè(hình thức ràng buộc) tiếp nhận影yǐnghình ảnh术shùphương phápTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật摄像shè xiàngHSK 5quay video摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh摄像机shè xiàng jīHSK 5máy quay videoXem thêm (3)