摄护腺[shè hù xiàn] [摄 护 腺]Lưu từKháctuyến tiền liệt; cũng viết 前列腺 (qián liè xiàn)Chữ trong từ摄shè(hình thức ràng buộc) tiếp nhận护hùbảo vệ腺xiàntuyếnTừ ghép:摄护腺肿大shè hù xiàn zhǒng dàtăng sản lành tính tuyến tiền liệtTừ cùng chữ:摄像shè xiàngHSK 5quay video摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh摄像机shè xiàng jīHSK 5máy quay video摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia摄取shè qǔHSK 6hấp thụ摄氏度shè shì dùHSK 8°C (độ C)Từ cận nghĩa:前列腺qián liè xiàntuyến tiền liệt