前列腺[qián liè xiàn] [前 列 腺]Lưu từKháctuyến tiền liệtChữ trong từ前qiántrước列lièsắp xếp腺xiàntuyếnTừ ghép:前列腺炎qián liè xiàn yánviêm tuyến tiền liệt前列腺素qián liè xiàn sùprostaglandinTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trước前途qián túHSK 4triển vọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:摄护腺shè hù xiàntuyến tiền liệt