摆卖[bǎi mài] [摆 卖]Lưu từKhácbán rong; bán hàng rongChữ trong từ摆bǎisắp xếp卖màibánTừ cùng chữ:外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà摆动bǎi dòngHSK 4đung đưa摆脱bǎi tuōHSK 4thoát khỏi买卖mǎi màiHSK 5mua bán倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời出卖chū màiHSK 7rao bán摆平bǎi píngHSK 7công bằng摆放bǎi fàngHSK 7sắp xếp摆设bǎi shèHSK 7bày biệnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:兜卖dōu màibán rong