摔坏
[shuāi huài] [摔 坏]
làm rơi vỡ
别提了,我刚买的手机就摔坏了。
bié tí le, wǒ gāng mǎi de shǒu jī jiù shuāi huài le.Đừng nhắc nữa, điện thoại tôi vừa mua đã bị rơi hỏng rồi.
新买的手机摔坏了,他心疼得不得了。
xīn mǎi de shǒu jī shuāi huài le, tā xīn téng de bù dé liǎo.Chiếc điện thoại mới mua bị rơi hỏng, anh ấy tiếc vô cùng.