XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

摩擦力

[mó cā lì] [摩 擦 力]

lực ma sát

摩擦力在这个过程中做了负功。

mó cā lì zài zhè ge guò chéng zhōng zuò le fù gōng.

Lực ma sát đã sinh công âm trong quá trình này.