摩擦音[mó cā yīn] [摩 擦 音]Lưu từKhácâm xát (ngữ âm học)Chữ trong từ摩mócọ xát擦cālau音yīnâm thanhTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máy口音kǒu yinHSK 8giọng配音pèi yīnHSK 8lồng tiếng (làm phim)Xem thêm (1)