摩梭族[mó suō zú] [摩 梭 族]Lưu từKhácNhóm dân tộc Mosuo ở Vân Nam và Tứ XuyênChữ trong từ摩mócọ xát梭suō(dệt) thoi族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máy上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình种族zhǒng zúHSK 9chủng tộcTừ cận nghĩa:摩梭mó suōNhóm dân tộc Mosuo ở Vân Nam và Tứ Xuyên