摩的[mó dī] [摩 的]Lưu từKhácxe ôm; viết tắt của 摩托车的士 (mó tuō chē dī shì)Chữ trong từ摩mócọ xát的decủaTừ cùng chữ:别的bié deHSK 1khác有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)真的zhēn deHSK 1thực sự目的mù dìHSK 2mục đích似的shì deHSK 4dường như摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máy没说的méi shuō deHSK 8không có gì để chêXem thêm (2)Từ cận nghĩa:摩托车的士mó tuō chē dī shìxe ôm