摩托车的士[mó tuō chē dī shì] [摩 托 车 的 士]Lưu từKhácxe ômChữ trong từ摩mócọ xát托tuōnâng车chēxe的decủa士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y tá男士nán shìHSK 4đàn ông人士rén shìHSK 5người博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:摩的mó dīxe ôm