撇开不谈[piē kāi bù tán] [撇 开 BẤT 谈]Lưu từKhácbỏ qua một vấn đề (thành ngữ)Chữ trong từ撇piēném开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)不bùBẤTkhông谈tánnóiTừ cùng chữ:会谈huì tánHSK 5hội đàm畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải mái访谈fǎng tánHSK 7thăm và thảo luận交谈jiāo tánHSK 8thảo luận洽谈qià tánHSK 8thảo luận夸夸其谈kuā kuā qí tánHSK 8nói khoác座谈zuò tánHSK 9tọa đàm