撤兵[chè bīng] [撤 兵]Lưu từKhácrút quân; rút luiChữ trong từ撤chègỡ bỏ兵bīnglínhTừ cùng chữ:士兵shì bīngHSK 4lính撤离chè líHSK 6rút khỏi撤退chè tuìHSK 6rút lui撤销chè xiāoHSK 6huỷ bỏ官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính撤换chè huànHSK 7cách chức và thay thếTừ cận nghĩa:撤军chè jūnrút quân撤营chè yíngrút quân