撤营[chè yíng] [撤 营]Lưu từKhácrút quânChữ trong từ撤chègỡ bỏ营yíngtrạiTừ cùng chữ:经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)撤离chè líHSK 6rút khỏi撤退chè tuìHSK 6rút lui撤销chè xiāoHSK 6huỷ bỏ撤换chè huànHSK 7cách chức và thay thế私营sī yíngHSK 9thuộc sở hữu tư nhân运营yùn yíngHSK 9hoạt động野营yě yíngHSK 9cắm trại阵营zhèn yíngHSK 9pheXem thêm (1)Từ cận nghĩa:撤兵chè bīngrút quân撤军chè jūnrút quân