撤军[chè jūn] [撤 军]Lưu từKhácrút quân; rút luiChữ trong từ撤chègỡ bỏ军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ cùng chữ:亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch季军jì jūnHSK 6hạng ba trong một cuộc đua将军jiāng jūnHSK 6tướng撤离chè líHSK 6rút khỏi撤退chè tuìHSK 6rút lui撤销chè xiāoHSK 6huỷ bỏ海军hǎi jūnHSK 6hải quân空军kōng jūnHSK 6không quânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:撤兵chè bīngrút quân撤营chè yíngrút quân