擅美[shàn měi] [擅 美]Lưu từKháchưởng danh tiếng mà không chia sẻ; nhận hết công laoChữ trong từ擅shànkhông có thẩm quyền美měiđẹpTừ cùng chữ:完美wán měiHSK 3hoàn hảo优美yōu měiHSK 4duyên dáng精美jīng měiHSK 6tinh xảo健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp媲美pì měiHSK 8sánh ngang审美shěn měiHSK 8thẩm mỹ擅自shàn zìHSK 8tự ý擅长shàn chángHSK 8giỏi về甜美tián měiHSK 9ngọt ngàoXem thêm (3)