操作符[cāo zuò fú] [操 作 符]Lưu từKháctoán tử (máy tính)Chữ trong từ操cāonắm作zuòlàm符fúdấu hiệuTừ cùng chữ:操作cāo zuòHSK 4làm việc操场cāo chǎngHSK 4sân chơi操纵cāo zòngHSK 6vận hành操练cāo liànHSK 6rèn luyện操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ操心cāo xīnHSK 7lo lắng về操控cāo kòngHSK 7kiểm soát