操坪[cāo píng] [操 坪]Lưu từKhácsân tập luyệnChữ trong từ操cāonắm坪píngđồng bằngTừ cùng chữ:操作cāo zuòHSK 4làm việc操场cāo chǎngHSK 4sân chơi操纵cāo zòngHSK 6vận hành操练cāo liànHSK 6rèn luyện操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ操心cāo xīnHSK 7lo lắng về操控cāo kòngHSK 7kiểm soát草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ