擦写[cā xiě] [擦 TẢ]Lưu từKhácxoáChữ trong từ擦cālau写xiěTẢviếtTừ ghép:可擦写kě cā xiěcó thể xóa đượcTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả抄写chāo xiěHSK 4sao chép描写miáo xiěHSK 4miêu tả编写biān xiěHSK 7biên soạn书写shū xiěHSK 9viết填写tián xiěHSK 9điền vào biểu mẫu撰写zhuàn xiěHSK 9viết