可擦写[kě cā xiě] [可 擦 TẢ]Lưu từKháccó thể xóa đượcChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể擦cālau写xiěTẢviếtTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)Xem thêm (3)