攀折
[pān zhé] [攀 折]
bẻ gãy (hoa, lá, cành từ cây hoặc bụi)
请大家爱护树木,不要攀折嫩枝。
qǐng dà jiā ài hù shù mù, bú yào pān zhé nèn zhī.Xin mọi người hãy giữ gìn cây cối, đừng bẻ những cành non.
公园里立着禁止攀折花木的警示牌。
gōng yuán lǐ lì zhe jìn zhǐ pān zhé huā mù de jǐng shì pái.Trong công viên dựng biển cảnh báo cấm bẻ cành hoa.