支付得起[zhī fù dé qǐ] [支 付 得 起]Lưu từKháccó thể trả được; đủ khả năng chi trảChữ trong từ支zhīhỗ trợ付fùtrả得déđược起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại支付zhī fùHSK 3trả tiền支持zhī chíHSK 3tán thành引起yǐn qǐHSK 4gây ra了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc看不起kàn bu qǐHSK 4coi thường提起tí qǐHSK 5nhắc đếnXem thêm (3)