支票簿[zhī piào bù] [支 票 簿]Lưu từKhácsổ séc (ngân hàng)Chữ trong từ支zhīhỗ trợ票piàové簿bùsổTừ cùng chữ:支付zhī fùHSK 3trả tiền支持zhī chíHSK 3tán thành支出zhī chūHSK 5chi tiêu支配zhī pèiHSK 5kiểm soát支援zhī yuánHSK 6hỗ trợ支撑zhī chēngHSK 6chống đỡ支流zhī liúHSK 6phụ lưu (sông)支柱zhī zhùHSK 9trụ cột支票zhī piàoHSK 9séc