收录机[shōu lù jī] [收 录 机]Lưu từKhácmáy ghi âm và phát băngChữ trong từ收shōunhận录lùghi机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))Xem thêm (3)