攻击型核潜艇[gōng jī xíng hé qián tǐng] [攻 击 型 核 潜 艇]Lưu từKháctàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhânChữ trong từ攻gōngtấn công击jīđánh型xíngkhuôn核héhạt quả潜qiánẩn艇tǐngtàuTừ cùng chữ:攻克gōng kèHSK 6chiếm được攻击gōng jīHSK 6tấn công舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiến攻关gōng guānHSK 7tấn công cửa ải chiến lược攻读gōng dúHSK 7học chuyên ngành (trong một lĩnh vực)潜艇qián tǐngHSK 8tàu ngầm