放任政策[fàng rèn zhèng cè] [放 任 政 策]Lưu từKhácchính sách tự do; không can thiệpChữ trong từ放fàngđặt任rènbổ nhiệm政zhèngthuộc về chính trị策cèchính sáchTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt放松fàng sōngHSK 4thư giãn放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè放大fàng dàHSK 5phóng to放弃fàng qìHSK 5từ bỏXem thêm (3)