放声大哭[fàng shēng - dà kū] [放 声 ĐẠI 哭]Lưu từKháckhóc nức nở; khóc òaChữ trong từ放fàngđặt声shēngâm thanh大dàĐẠIto哭kūkhócTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt放松fàng sōngHSK 4thư giãn放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè放大fàng dàHSK 5phóng to放弃fàng qìHSK 5từ bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:偯yǐkhóc nức nở喤huángkhóc nức nở泣qìkhóc nức nở抽搭chōu dakhóc nức nở抽泣chōu qìkhóc nức nở