放大纸[fàng dà zhǐ] [放 ĐẠI 纸]Lưu từKhácgiấy phóng đại (nhiếp ảnh); giấy bromideChữ trong từ放fàngđặt大dàĐẠIto纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học报纸bào zhǐHSK 2báo放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt放松fàng sōngHSK 4thư giãn放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè放大fàng dàHSK 5phóng toXem thêm (3)