放射作战[fàng shè zuò zhàn] [放 射 作 战]Lưu từKháchoạt động phóng xạChữ trong từ放fàngđặt射shèbắn作zuòlàm战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách放松fàng sōngHSK 4thư giãn放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè放大fàng dàHSK 5phóng toXem thêm (3)