放射性武器[fàng shè xìng wǔ qì] [放 射 性 武 器]Lưu từKhácvũ khí phóng xạChữ trong từ放fàngđặt射shèbắn性xìngbản chất武wǔvõ器qìthiết bịTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí放松fàng sōngHSK 4thư giãn充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)