放射线[fàng shè xiàn] [放 射 线]Lưu từKhácbức xạ; tia phóng xạChữ trong từ放fàngđặt射shèbắn线xiànchỉTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt路线lù xiànHSK 3hành trình放松fàng sōngHSK 4thư giãn放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè光线guāng xiànHSK 5tia sángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:辐射fú shèHSK 7bức xạ辐射波fú shè bōbức xạ (sóng)