放走[fàng zǒu] [放 走]Lưu từKhácthả ra; để cho đi; cho phép (người hoặc động vật) điChữ trong từ放fàngđặt走zǒuđiTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm放到fàng dàoHSK 3đặt放松fàng sōngHSK 4thư giãn放暑假fàng shǔ jiàHSK 4nghỉ hè放大fàng dàHSK 5phóng to放弃fàng qìHSK 5từ bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:撒sāHSK 8thả ra放出fàng chūthả ra松开sōng kāithả ra