放飞机[fàng fēi jī] [放 飞 机]Lưu từKhác(khẩu ngữ) cho ai đó leo cây; không thực hiện đúng hẹnChữ trong từ放fàngđặt飞fēibay机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy放下fàng xiàHSK 2đặt xuốngXem thêm (3)