政府债券[zhèng fǔ zhài quàn] [政 府 债 券]Lưu từKháctrái phiếu chính phủ (khoản đầu tư)Chữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị府fǔtrung tâm hành chính债zhàinợ券quànphiếuTừ cùng chữ:政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị债券zhài quànHSK 6trái phiếu政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị政权zhèng quánHSK 6chế độ政策zhèng cèHSK 6chính sách入场券rù chǎng quànHSK 8vé vào cửa