政治性[zhèng zhì xìng] [政 治 性]Lưu từKhácthuộc về chính trịChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lý性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:政zhèngthuộc về chính trị