政治犯[zhèng zhì fàn] [政 治 犯]Lưu từKháctù nhân chính trịChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lý犯fànvi phạmTừ cùng chữ:政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị政权zhèng quánHSK 6chế độ政策zhèng cèHSK 6chính sách触犯chù fànHSK 7vi phạm冒犯mào fànHSK 8xúc phạm囚犯qiú fànHSK 8tù nhânXem thêm (1)