故作深沉[gù zuò shēn chén] [故 作 深 沉]Lưu từKháctỏ ra là người suy nghĩ sâu sắcChữ trong từ故gùvì thế作zuòlàm深shēnsâu沉chénchìmTừ cùng chữ:故事gù shiHSK 2câu chuyện故意gù yìHSK 2cố ý故乡gù xiāngHSK 3quê hương故障gù zhàngHSK 6sự cố深沉shēn chénHSK 6trầm (giọng)消沉xiāo chénHSK 9sa sút