敌意[dí yì] [敌 意]Lưu từKhácsự thù hận; sự thù địchChữ trong từ敌dí(dạng kết hợp) kẻ thù意yìý tưởngTừ ghép:怀敌意huái dí yìthù địchTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào敌人dí rénHSK 4kẻ thùXem thêm (3)