救生圈
[jiù shēng quān] [救 生 圈]
phao cứu sinh; (hài hước) mỡ thừa; bụng mỡ
救援人员向水里抛了一个救生圈。
jiù yuán rén yuán xiàng shuǐ lǐ pāo le yí gè jiù shēng quān.Nhân viên cứu hộ ném một chiếc phao cứu sinh xuống nước.
救生圈能够提供足够的浮力让人浮起。
jiù shēng quān néng gòu tí gōng zú gòu de fú lì ràng rén fú qǐ.Phao cứu sinh có thể cung cấp đủ lực nổi để con người nổi lên.