救赎[jiù shú] [救 赎]Lưu từKháccứu chuộc; sự cứu rỗi; sự cứu độChữ trong từ救jiùcứu赎shúchuộcTừ ghép:救赎主jiù shú zhǔĐấng Cứu ChuộcTừ cùng chữ:救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai救助jiù zhùHSK 6giúp đỡ người gặp nạn救命jiù mìngHSK 6cứu mạng救援jiù yuánHSK 6cứu hộ救治jiù zhìHSK 8cứu chữa救济jiù jìHSK 8cứu trợ khẩn cấp救护车jiù hù chēHSK 8xe cứu thương