救赎主[jiù shú zhǔ] [救 赎 主]Lưu từKhácĐấng Cứu ChuộcChữ trong từ救jiùcứu赎shúchuộc主zhǔchủTừ cùng chữ:自主zì zhǔHSK 3độc lập为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai车主chē zhǔHSK 5chủ sở hữu xe做主zuò zhǔHSK 6làm chủ公主gōng zhǔHSK 6công chúa救助jiù zhùHSK 6giúp đỡ người gặp nạn救命jiù mìngHSK 6cứu mạng救援jiù yuánHSK 6cứu hộXem thêm (3)