教练机[jiào liàn jī] [教 练 机]Lưu từKhácmáy bay huấn luyệnChữ trong từ教jiāotôn giáo练liànluyện tập机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy教室jiào shìHSK 2phòng họcXem thêm (3)