敬贺[jìng hè] [敬 贺]Lưu từKháctrân trọng chúc mừng (trang trọng)Chữ trong từ敬jìng(hình thức kết hợp) kính trọng贺hèchúc mừngTừ cùng chữ:祝贺zhù hèHSK 5chúc mừng庆贺qìng hèHSK 8chúc mừng敬业jìng yèHSK 8tận tâm với công việc敬佩jìng pèiHSK 8ngưỡng mộ敬意jìng yìHSK 8tôn trọng敬爱jìng àiHSK 8kính trọng và yêu quý敬礼jìng lǐHSK 8chào kính敬请jìng qǐngHSK 8kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)敬酒jìng jiǔHSK 8mời rượuXem thêm (2)