数字网[shù zì wǎng] [数 字 网]Lưu từKhácmạng kỹ thuật sốChữ trong từ数shǔđếm字zìchữ网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))互联网hù lián wǎngHSK 3Internet数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数目shù mùHSK 5số lượng电网diàn wǎngHSK 7lưới điệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:数位网路shù wèi wǎng lùmạng kỹ thuật số