数字钟[shù zì zhōng] [数 字 钟]Lưu từKhácđồng hồ kỹ thuật sốChữ trong từ数shǔđếm字zìchữ钟zhōngcốc không quaiTừ cùng chữ:分钟fēn zhōngHSK 2phút数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức数目shù mùHSK 5số lượng警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo độngXem thêm (2)